Tanzanian Premier League23:00 ngày 22/01/2026

Dodoma Jiji FC
1 - 0

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốTanzania Prisons
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2453
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
2Chỉ số 24
92Chỉ số 2398
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dodoma Jiji FC
2492113146271133313
Đội hình xuất phát

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasini mgaza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson kimweri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zambo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bikoko#26
A.Bikoko#0
A.Bikoko#30
A.Bikoko#0
A.Bikoko#0
A.Bikoko#20
A.Bikoko#0
A.Bikoko#0
A.Bikoko#0
A.Bikoko#7
A.Bikoko#0
Tanzania Prisons
2571061118394
Đội hình xuất phát
wema sadoki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onjwang#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar mwajanga#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Onyango#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin sengati#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mussa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kaboma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mutinda#37
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#0
M.Mutinda#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania Prisons
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons3 - 1
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#41#52#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#42#54#60#70
JKT Tanzania
Simba Sports Club
Azam