Tanzanian Premier League18:00 ngày 06/02/2025

Tanzania Prisons
2 - 1

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốMashujaa FC
3Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
77Chỉ số 2492
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23116
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
3Chỉ số 221
4Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 2
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Singida Black Stars
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union2 - 1
Tanzania Prisons
JKT Tanzania1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Ken Gold FC
Tanzania Prisons1 - 2
Kinondoni MC
Tanzania Prisons0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate2 - 2
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Ken Gold FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#12#21#30#41#54#60#70
Mashujaa FC
#11#21#30#42#57#60#70