Tanzanian Premier League18:10 ngày 30/09/2025

Singida Black Stars
1 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốMashujaa FC
78Chỉ số 2437
4Chỉ số 21
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
97Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
20153223910131117812
Đội hình xuất phát
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamin jarjou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tchakei#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Anthony#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
Mashujaa FC
32966620467528730
Đội hình xuất phát
K.Omary#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idrisa stambuli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ulomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars3 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Rayon Sports FC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Ethiopian Coffee
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 2
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#11#21#30#41#54#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#51#60#70
Pamba Jiji
Coastal Union
Mbeya City
Dodoma Jiji FC
Azam