Tanzanian Premier League20:00 ngày 28/11/2025

Mashujaa FC
0 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốDodoma Jiji FC
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
81Chỉ số 24106
3Chỉ số 25
157Chỉ số 23161
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
18175206722661429
Đội hình xuất phát
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idrisa stambuli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin mhagama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Haji#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdulmalik zakaria#33
Abdulmalik zakaria#37
Abdulmalik zakaria#35
Abdulmalik zakaria#19
Abdulmalik zakaria#8
Abdulmalik zakaria#0
Abdulmalik zakaria#27
Abdulmalik zakaria#28
Abdulmalik zakaria#3
Dodoma Jiji FC
24311161321920014
Đội hình xuất phát

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson kimweri#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasini mgaza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mwana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Mwana#30
K.Mwana#7
K.Mwana#0
K.Mwana#26
K.Mwana#0
K.Mwana#16
K.Mwana#0
K.Mwana#0
K.Mwana#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC3 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#40#53#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#43#55#60#70
Simba Sports Club
Tanzania Prisons