Tanzanian Premier League23:00 ngày 03/02/2026

Kinondoni MC
1 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốMashujaa FC
1Chỉ số 32
90Chỉ số 24105
6Chỉ số 2210
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
146Chỉ số 23150
1Chỉ số 25
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
0000000000
Đội hình xuất phát
omary chibada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Costa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail gambo#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Juma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mutombora#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma sagwe#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanc masoud#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Hanc masoud#0
Mashujaa FC
00000000000
Đội hình xuất phát
R.Ulomi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Said#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Seif#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
A.Seif#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Young Africans4 - 1
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#11#21#30#41#51#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#55#60#70
Azam