Norwegian Eliteserien22:00 ngày 04/05/2025

Stromsgodset
1 - 2

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốKristiansund BK
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 24
65Chỉ số 2430
116Chỉ số 2376
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11525712710817162177
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sormo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tómasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.J.Mehnert#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.J.Mehnert#39

M.J.Mehnert#6

M.J.Mehnert#4

M.J.Mehnert#15
M.J.Mehnert#12

M.J.Mehnert#7
M.J.Mehnert#84
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-11222215320161018825
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Jelicic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Flex#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ndour#6
A.Ndour#40

A.Ndour#15

A.Ndour#19

A.Ndour#11

A.Ndour#7

A.Ndour#9

A.Ndour#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset4 - 0
Kristiansund BK
Stromsgodset2 - 2
Kristiansund BK
Stromsgodset4 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 3
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 2
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Nardo FK1 - 4
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BK
Melhus1 - 5
Kristiansund BK
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#11#21#30#43#59#60#70
Kristiansund BK
#12#20#30#43#54#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt