Norwegian Eliteserien22:15 ngày 27/04/2025

Sarpsborg 08
2 - 3

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốStromsgodset
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
62Chỉ số 2440
0Chỉ số 30
117Chỉ số 2369
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230822616102711
Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Christiansen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Carstensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#29

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#13

D.Karlsbakk#20

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#7

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#5
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11525712710817162177
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sormo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tómasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.J.Mehnert#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.J.Mehnert#6
M.J.Mehnert#39
M.J.Mehnert#84

M.J.Mehnert#7
M.J.Mehnert#12

M.J.Mehnert#15

M.J.Mehnert#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 081 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 3
Stromsgodset
Sarpsborg 081 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset5 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset0 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset3 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 085 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset5 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Sprint-Jeloy0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIF
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Sarpsborg 080 - 1
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Mjondalen IF1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Konnerud0 - 5
Stromsgodset
Brann2 - 1
Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#12#20#30#40#57#60#70
Stromsgodset
#13#21#30#40#53#60#70
Viking
Tromso IL
Sandefjord
FK Bodo/Glimt