Norwegian Eliteserien22:00 ngày 04/05/2025

Tromso IL
0 - 1

Sandefjord
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốSandefjord
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 2217
47Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
99Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-2124215761181015
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Paintsil#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Antonsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Romsaas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Erlien#25

V.Erlien#9

V.Erlien#23

V.Erlien#17

V.Erlien#24
V.Erlien#14

V.Erlien#27

V.Erlien#20
V.Erlien#18
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-13026247171872062723
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Loftesnes-Bjune#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Melchior#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#8

S.I.Sigurdarson#22

S.I.Sigurdarson#1

S.I.Sigurdarson#43

S.I.Sigurdarson#10

S.I.Sigurdarson#3

S.I.Sigurdarson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromso IL3 - 0
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Sandefjord
Sandefjord0 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Tromso IL
Sandefjord1 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Tromso IL
Tromso IL4 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Viking4 - 4
Tromso IL
Skjervoy0 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BKHamna0 - 10
Tromso IL
Match #4314185 · Home #87849 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso IL
Brann3 - 1
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
Aalesund FK
Brann1 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Teie0 - 5
Sandefjord
Sandefjord3 - 0
Molde
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Stabaek1 - 3
Sandefjord
Stabaek2 - 4
SandefjordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#10#20#30#42#53#60#70
Sandefjord
#11#20#31#43#53#60#70
Rosenborg
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Bryne
Stromsgodset