Norwegian Eliteserien22:00 ngày 27/04/2025

Sandefjord
2 - 0

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốHam-Kam
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 213
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
37Chỉ số 2439
109Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-1302624731872062723
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Loftesnes-Bjune#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Melchior#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#4

S.I.Sigurdarson#22
S.I.Sigurdarson#21

S.I.Sigurdarson#45

S.I.Sigurdarson#10

S.I.Sigurdarson#43

S.I.Sigurdarson#1

S.I.Sigurdarson#17

S.I.Sigurdarson#8
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-212221422651811152010
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Osnes-Ringen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#17

M.D.Mawa#19

M.D.Mawa#6
M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#30

M.D.Mawa#16

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#24
M.D.Mawa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam1 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Ham-Kam
Sandefjord0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 0
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
Sandefjord
Ham-Kam2 - 3
Sandefjord
Sandefjord3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Teie0 - 5
Sandefjord
Sandefjord3 - 0
Molde
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Stabaek1 - 3
Sandefjord
Stabaek2 - 4
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Ham-Kam0 - 1
Crystal Palace
Ham-Kam1 - 2
Valur Reykjavik
Sarpsborg 082 - 1
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#12#21#30#40#55#60#70
Ham-Kam
#10#20#30#41#55#60#70
Rosenborg
Brann
Vålerenga Fotball Elite
Bryne
Stromsgodset
Haugesund