Norwegian Eliteserien00:00 ngày 11/04/2025

Brann
2 - 1

Stromsgodset
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3123626171910814209
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castro#3

N.Castro#12
N.Castro#41

N.Castro#27

N.Castro#21

N.Castro#11

N.Castro#32

N.Castro#7

N.Castro#43
Stromsgodset
Sơ đồ 4-2-3-11262571271087722219
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.J.Mehnert#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.H.Melkersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.H.Melkersen#7

E.H.Melkersen#5

E.H.Melkersen#24

E.H.Melkersen#15

E.H.Melkersen#6

E.H.Melkersen#17
E.H.Melkersen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stromsgodset1 - 2
Brann
Stromsgodset2 - 3
Brann
Brann0 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 0
Brann
Brann1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 1
Brann
Brann3 - 0
Stromsgodset
Brann1 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 1
Brann
Stromsgodset6 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Brann3 - 1
Tromso IL
Fredrikstad3 - 0
Brann
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Brann3 - 1
Sogndal
Brann1 - 0
Tromso IL
Stromsgodset1 - 2
Brann
Brann2 - 2
Viking
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Asane Fotball2 - 4
Brann
Brann1 - 1
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Rosenborg
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Stabaek1 - 4
Stromsgodset
Lillestrom0 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#12#21#30#42#59#60#70
Stromsgodset
#11#20#30#41#510#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Molde
Ham-Kam
Bryne