Norwegian Eliteserien01:00 ngày 17/05/2025

Vålerenga Fotball Elite
1 - 1

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vålerenga Fotball EliteChỉ sốHam-Kam
3Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
100Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
18Chỉ số 225
46Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-4-21655527152910112480
Đội hình xuất phát

J.Storevik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.E.Hedenstad#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Jarl#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.N.Tshiembe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hagen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.B.Ambina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sörensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Strand#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#14

M.Brajanac#4

M.Brajanac#2

M.Brajanac#23

M.Brajanac#9

M.Brajanac#3

M.Brajanac#21

M.Brajanac#22

M.Brajanac#26
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-212221423265171161910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#18

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#16

M.D.Mawa#30

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#15

M.D.Mawa#20

M.D.Mawa#2

M.D.Mawa#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vålerenga Fotball Elite2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite0 - 2
Rosenborg
Gamle Oslo1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Brann2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 4
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vålerenga Fotball Elite
#11#21#30#43#53#60#70
Ham-Kam
#11#21#30#43#50#60#70
Molde
Bryne
Stromsgodset
Haugesund