Norwegian Eliteserien22:00 ngày 11/05/2025

Sarpsborg 08
4 - 0

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốHam-Kam
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
101Chỉ số 23112
62Chỉ số 2448
3Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230208616102711
Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinhardsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Carstensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#5

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#7

D.Karlsbakk#29

D.Karlsbakk#22

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#13

D.Karlsbakk#3
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-212222314265171161019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#18

K.S.Lien#24

K.S.Lien#2

K.S.Lien#20

K.S.Lien#7

K.S.Lien#16

K.S.Lien#30
K.S.Lien#34
K.S.Lien#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 7
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Sarpsborg 08
Ham-Kam1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Ham-Kam
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 2
Sarpsborg 08
Ham-Kam1 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Sprint-Jeloy0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
KongsvingerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#14#21#30#40#53#60#70
Ham-Kam
#10#20#30#42#53#60#70
Rosenborg
Brann
Fredrikstad
Bryne
Haugesund