Norwegian Eliteserien22:00 ngày 29/03/2025

Stromsgodset
1 - 2

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốRosenborg
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
28Chỉ số 2446
2Chỉ số 26
60Chỉ số 2377
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 5-3-2125571271782210977
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Sormo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Therkelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.H.Melkersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.J.Mehnert#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.J.Mehnert#7
M.J.Mehnert#16

M.J.Mehnert#24

M.J.Mehnert#15

M.J.Mehnert#21

M.J.Mehnert#4

M.J.Mehnert#11

M.J.Mehnert#6

M.J.Mehnert#26
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3119382123867183935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Jenssen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fossum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Broholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.J.Holm#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#2

E.K.Ceide#41

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#22

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 0
Rosenborg
Rosenborg1 - 3
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 1
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 0
Rosenborg
Rosenborg2 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 1
Rosenborg
Stromsgodset3 - 3
Rosenborg
Rosenborg3 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 2
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite0 - 1
Stromsgodset
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 2
Brann
Stromsgodset0 - 0
AC Horsens
Stabaek1 - 4
Stromsgodset
Lillestrom0 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam0 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset1 - 0
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Rosenborg2 - 0
AIK
Viking3 - 2
Rosenborg
Rosenborg3 - 1
Hafnarfjordur
Rosenborg0 - 0
Skeid Oslo
Rosenborg2 - 1
Ranheim IL
Rosenborg0 - 0
IFK Varnamo
Brondby IF3 - 2
Rosenborg
IFK Goteborg1 - 0
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 4
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#11#20#30#45#52#60#70
Rosenborg
#12#21#30#46#56#60#70
Tromso IL
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Bryne
Haugesund