Norwegian Eliteserien00:00 ngày 03/05/2025

Ham-Kam
0 - 0

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốKFUM Oslo
2Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2459
8Chỉ số 2210
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-212222142651711241610
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Odegard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.A.Kirkevold#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#30
M.D.Mawa#34
M.D.Mawa#15

M.D.Mawa#6

M.D.Mawa#18

M.D.Mawa#19

M.D.Mawa#8

M.D.Mawa#20
KFUM Oslo
Sơ đồ 5-4-11335431542781017
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nouri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.L.Njie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rasch#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nije#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Haltvik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haltvik#2

T.Haltvik#12

T.Haltvik#14

T.Haltvik#22

T.Haltvik#16
T.Haltvik#26
T.Haltvik#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam0 - 2
KFUM Oslo
Ham-Kam3 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 5
KFUM Oslo
Ham-Kam3 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 2
Ham-Kam
KFUM Oslo1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 4
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Ham-Kam0 - 1
Crystal Palace
Ham-Kam1 - 2
Valur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Ready0 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Sarpsborg 08
Grei1 - 5
KFUM Oslo
Viking3 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Lillestrom0 - 5
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#10#20#30#42#50#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#42#57#60#70
Rosenborg
Brann
Molde
Vålerenga Fotball Elite
Bryne
Haugesund