Norwegian Eliteserien22:00 ngày 21/04/2025

Ham-Kam
2 - 5

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốViking
2Chỉ số 2112
4Chỉ số 212
1Chỉ số 81
5Chỉ số 2214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
72Chỉ số 23113
30Chỉ số 2454
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-23022223267181161019
Đội hình xuất phát

A.Nilsson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#16
K.S.Lien#25

K.S.Lien#17

K.S.Lien#5

K.S.Lien#8

K.S.Lien#20
K.S.Lien#34
K.S.Lien#15

K.S.Lien#12
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1305212548331071720
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Roseth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J. Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#19

P.Christiansen#18

P.Christiansen#3

P.Christiansen#27
P.Christiansen#31

P.Christiansen#26

P.Christiansen#28

P.Christiansen#1
P.Christiansen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam3 - 3
Viking
Viking3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 0
Viking
Viking7 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 2
Viking
Viking1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 3
Viking
Viking2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Viking
Viking3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Kongsvinger
Ham-Kam0 - 1
Crystal Palace
Ham-Kam1 - 2
Valur Reykjavik
Sarpsborg 082 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Fredrikstad
Ham-Kam2 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Hana0 - 6
Viking
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Viking3 - 1
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Viking3 - 2
Rosenborg
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Viking2 - 0
Fredrikstad
Viking1 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Brann2 - 2
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#12#20#30#41#54#60#70
Viking
#15#24#30#40#512#60#70
Sandefjord
Molde
Stromsgodset
Haugesund