Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 06/05/2025

Afturelding
3 - 0

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốStjarnan Gardabaer
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23125
64Chỉ số 24105
1Chỉ số 34
11Chỉ số 2210
12Chỉ số 29
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-112523616101977720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hugason#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#30

B.Stokke#4

B.Stokke#11

B.Stokke#27

B.Stokke#22

B.Stokke#21

B.Stokke#12

B.Stokke#9

B.Stokke#8
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 3-1-4-21256323028710231822
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

kjartan kjartansson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

b.gudlaugsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Atlason#19
E.Atlason#49

E.Atlason#24
E.Atlason#43

E.Atlason#29

E.Atlason#99

E.Atlason#1

E.Atlason#14

E.Atlason#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Fram Reykjavik3 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding5 - 0
Hottur/Huginn
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 2
HK Kópavogur
IR Reykjavik3 - 1
Afturelding
Hafnarfjordur3 - 6
Afturelding
Afturelding4 - 0
Thor Akureyri
Fram Reykjavik2 - 2
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Keflavik
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan GardabaerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#13#21#30#41#512#60#70
Stjarnan Gardabaer
#10#20#30#42#59#60#70
Vestri
Valur Reykjavik
KA Akureyri