Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 24/04/2025

Breidablik
2 - 1

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốStjarnan Gardabaer
13Chỉ số 226
66Chỉ số 2443
86Chỉ số 2380
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-111742130615710977
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Jonsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#2

T.Thomsen#13

T.Thomsen#11

T.Thomsen#12

T.Thomsen#8

T.Thomsen#16

T.Thomsen#24
T.Thomsen#31
T.Thomsen#29
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-4-212106283273019232299
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.gudlaugsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kjartan kjartansson#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.F.Matthiasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.R.Bjarnason#18

A.R.Bjarnason#24

A.R.Bjarnason#29
A.R.Bjarnason#39
A.R.Bjarnason#41

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#11

A.R.Bjarnason#14

A.R.Bjarnason#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik0 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 2
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 0
Afturelding
Breidablik3 - 1
KA Akureyri
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Breidablik6 - 0
Volsungur husavik
KA Akureyri0 - 5
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Breidablik4 - 2
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Keflavik
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik4 - 2
Stjarnan GardabaerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#12#21#30#41#58#60#70
Stjarnan Gardabaer
#11#20#30#44#53#60#70
Vikingur Reykjavik
Vestri
Valur Reykjavik