Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 06/05/2025

Breidablik
3 - 3

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốKR Reykjavik
101Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 32
8Chỉ số 2214
55Chỉ số 2444
9Chỉ số 29
0Chỉ số 80
10Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-111742130131578977
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#10

T.Thomsen#2

T.Thomsen#11

T.Thomsen#12
T.Thomsen#24

T.Thomsen#31

T.Thomsen#29

T.Thomsen#6

T.Thomsen#23
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-1122237212917416279
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Albertsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L. Rae#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.K.Bjarnason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Robert hlynsson#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#18

E.G.Saebjornsson#28

E.G.Saebjornsson#6

E.G.Saebjornsson#24

E.G.Saebjornsson#1
E.G.Saebjornsson#33
E.G.Saebjornsson#37

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik4 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 3
Breidablik
Breidablik6 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik4 - 3
Breidablik
Breidablik3 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 4
KR Reykjavik
Breidablik0 - 1
KR Reykjavik
Breidablik4 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik0 - 1
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Vestri0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik5 - 0
Fjolnir
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 0
Afturelding
Breidablik3 - 1
KA Akureyri
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Breidablik6 - 0
Volsungur husavik
KA Akureyri0 - 5
Breidablik
Breidablik1 - 1
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik11 - 0
KA Asvellir
KR Reykjavik3 - 3
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 2
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 1
KR Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
UMF SelfossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#13#20#30#44#59#60#70
KR Reykjavik
#13#20#30#42#59#60#70