Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 11/05/2025

Stjarnan Gardabaer
2 - 0

Fram Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốFram Reykjavik
1Chỉ số 34
148Chỉ số 23114
6Chỉ số 213
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
95Chỉ số 2493
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 3-5-21246245292337192218
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.M.Thorisson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

brink#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.F.Matthiasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.B.Nökkvason#14

G.B.Nökkvason#11

G.B.Nökkvason#1

G.B.Nökkvason#99

G.B.Nökkvason#7
G.B.Nökkvason#43

G.B.Nökkvason#28
G.B.Nökkvason#49

G.B.Nökkvason#32
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-22219526163231012729
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.García#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Saraiva#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Magnusson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.O.Dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.O.Dimitrijevic#11

V.O.Dimitrijevic#30
V.O.Dimitrijevic#36

V.O.Dimitrijevic#9

V.O.Dimitrijevic#71

V.O.Dimitrijevic#8

V.O.Dimitrijevic#17

V.O.Dimitrijevic#1
V.O.Dimitrijevic#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Keflavik
Odense BK2 - 1
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik3 - 0
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Fram Reykjavik4 - 2
Breidablik
Fram Reykjavik0 - 1
Akranes
Fram Reykjavik0 - 1
Ranheim IL
Lillestrom4 - 0
Fram Reykjavik
KA Akureyri2 - 5
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#12#21#30#41#56#60#70
Fram Reykjavik
#10#20#30#44#513#60#70
Vestri
Valur Reykjavik