Iceland Besta-deild karla02:30 ngày 23/06/2025

Akranes
0 - 3

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
AkranesChỉ sốStjarnan Gardabaer
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2384
36Chỉ số 2564
9Chỉ số 2215
51Chỉ số 2473
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
10Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Akranes
Sơ đồ 4-4-2166135322171619209
Đội hình xuất phát

A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Berndsen Baldvin#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Omar stefansson#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.L.Unnarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.m.gudjonsson#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jonsson#23

V.Jonsson#12
V.Jonsson#33
V.Jonsson#11
V.Jonsson#87
V.Jonsson#15

V.Jonsson#7
V.Jonsson#77

V.Jonsson#18
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-3-312510648291879923
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.M.Thorisson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Waren#32

B.Waren#30

B.Waren#24

B.Waren#28
B.Waren#43

B.Waren#37

B.Waren#1

B.Waren#11

B.Waren#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Akranes1 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer1 - 2
Akranes
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Akranes
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Akranes0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 0
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Afturelding4 - 1
Akranes
Akranes0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 4
Akranes
Vikingur Reykjavik2 - 1
Akranes
Akranes1 - 3
Hafnarfjordur
Akranes0 - 1
Afturelding
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 0
KA Akureyri
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Akranes0 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
Keflavik
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Kari Akranes1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV VestmannaeyjarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akranes
#10#20#30#43#510#60#70
Stjarnan Gardabaer
#13#21#30#41#57#60#70