Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 30/05/2025

Stjarnan Gardabaer
4 - 2

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốKR Reykjavik
2Chỉ số 2210
2Chỉ số 27
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23161
3Chỉ số 34
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
69Chỉ số 24129
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-1-4-1121056324729192322
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.M.Thorisson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.F.Matthiasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Atlason#14

E.Atlason#59

E.Atlason#1

E.Atlason#99

E.Atlason#37
E.Atlason#41

E.Atlason#28

E.Atlason#8
E.Atlason#49
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-11215282221610164119
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.H.Gudbrandsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sigurdsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.H.Sigurdarson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.A.Tryggvason#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.K.Bjarnason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.G.Saebjornsson#19

E.G.Saebjornsson#29

E.G.Saebjornsson#20
E.G.Saebjornsson#37

E.G.Saebjornsson#27

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#14

E.G.Saebjornsson#18
E.G.Saebjornsson#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 3
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 0
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer3 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
KR Reykjavik1 - 0
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Vestri3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Vikingur Reykjavik
Kari Akranes1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 3
Fram Reykjavik
Afturelding4 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik11 - 0
KA Asvellir
KR Reykjavik3 - 3
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 2
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#14#23#30#43#52#60#70
KR Reykjavik
#12#21#30#44#57#60#70