Belgian Pro League01:45 ngày 20/04/2025

Standard Liege
1 - 1

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốKVC Westerlo
103Chỉ số 2399
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
4Chỉ số 214
9Chỉ số 227
40Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-240425313720145810
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bolingoli-Mbombo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Amani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#29

D.Dargahi#54

D.Dargahi#99
D.Dargahi#32

D.Dargahi#88
D.Dargahi#34

D.Dargahi#17

D.Dargahi#6
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199224073253446771379
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lapage#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Piedfort#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Alcocer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#21

M.Frigan#4

M.Frigan#32

M.Frigan#36

M.Frigan#33

M.Frigan#19

M.Frigan#17

M.Frigan#15

M.Frigan#30

M.Frigan#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 3
Standard Liege
KVC Westerlo2 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KVC Westerlo
Standard Liege2 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Standard Liege3 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
KV Kortrijk1 - 2
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#11#20#30#41#57#60#70
KVC Westerlo
#11#20#30#42#55#60#70
KAA Gent
Sint-Truidense