Belgian Pro League00:15 ngày 14/04/2025

FCV Dender EH
1 - 1

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốStandard Liege
91Chỉ số 23115
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 25
27Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-2342221424181788169077
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Mbamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nsimba#11

B.Nsimba#3

B.Nsimba#53

B.Nsimba#23

B.Nsimba#7

B.Nsimba#20

B.Nsimba#10

B.Nsimba#30
B.Nsimba#19
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-24042531382014177710
Đội hình xuất phát

M.Epolo#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#45

D.Dargahi#99

D.Dargahi#6

D.Dargahi#5

D.Dargahi#7

D.Dargahi#54

D.Dargahi#29
D.Dargahi#34

D.Dargahi#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 5
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Standard Liege
Standard Liege3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Standard Liege
Standard Liege3 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#11#21#30#41#53#60#70
Standard Liege
#11#21#30#40#55#60#70
KAA Gent
KV Kortrijk