Belgian Pro League01:45 ngày 12/04/2025

KVC Westerlo
2 - 2

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVC WesterloChỉ sốRC Sporting Charleroi
1Chỉ số 30
73Chỉ số 2384
6Chỉ số 22
17Chỉ số 223
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
51Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199224440253439181079
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#13

M.Frigan#46

M.Frigan#33

M.Frigan#73

M.Frigan#4

M.Frigan#19

M.Frigan#77

M.Frigan#30

M.Frigan#15
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-15598213915651718719
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sow#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Camara#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Mbenza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#95

N.Stulic#29

N.Stulic#24

N.Stulic#99

N.Stulic#30

N.Stulic#56
N.Stulic#43

N.Stulic#28

N.Stulic#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 3
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 0
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi2 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVC Westerlo
#12#21#30#41#56#60#70
RC Sporting Charleroi
#12#21#30#40#52#60#70
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
KAA Gent
Sint-Truidense