Belgian Pro League00:15 ngày 31/03/2025

FCV Dender EH
1 - 0

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốKVC Westerlo
8Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 2210
63Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
0Chỉ số 33
111Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-2342221424181788161177
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Mbamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nsimba#90

B.Nsimba#53

B.Nsimba#23

B.Nsimba#7

B.Nsimba#20

B.Nsimba#29

B.Nsimba#10

B.Nsimba#13
B.Nsimba#19
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-3-3992233442534133918977
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Yow#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Alcocer#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Alcocer#40

J.Alcocer#15

J.Alcocer#19

J.Alcocer#7

J.Alcocer#46

J.Alcocer#73

J.Alcocer#20

J.Alcocer#4

J.Alcocer#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
FCV Dender EH
KVC Westerlo3 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 2
KVC Westerlo
FCV Dender EH2 - 0
KVC Westerlo
FCV Dender EH4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#11#21#30#40#58#60#70
KVC Westerlo
#10#20#30#43#58#60#70
Club Brugge