International Club Friendly18:00 ngày 23/03/2025

Motor Lublin
1 - 2

Stal Stalowa Wola
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
926330476377224528
Đội hình xuất phát

K.Welniak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krol#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ndiaye#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Palacz#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Scalet#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sefer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christopher Simon#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Jez#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Stolarski#10

P.Stolarski#11

P.Stolarski#55

P.Stolarski#21

P.Stolarski#1

P.Stolarski#19
P.Stolarski#17
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin2 - 0
Stal Stalowa Wola
Motor Lublin2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Stalowa Wola
Motor Lublin2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Pogon Siedlce0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka Chelm
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa Wola3 - 0
Star Starachowice
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy SaczĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#21#30#40#50#60#70
Stal Stalowa Wola
#12#21#30#40#50#60#70