Poland Liga 120:30 ngày 16/02/2025

Gornik Leczna
2 - 2

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốLKS Lodz
53Chỉ số 2495
111Chỉ số 23127
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
6Chỉ số 218
5Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-1-4-11211453105230161119
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
adam broda#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grabowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Warchol#52 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
b.akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Żyra#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Fryderyk Janaszek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Banaszak#22

P.Banaszak#17
P.Banaszak#91

P.Banaszak#44

P.Banaszak#23
P.Banaszak#27

P.Banaszak#20
P.Banaszak#15

P.Banaszak#18
LKS Lodz
Sơ đồ 4-1-4-118653721111417159
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.wiech#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Arasa#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arasa#19

A.Arasa#99
A.Arasa#24

A.Arasa#20

A.Arasa#30

A.Arasa#22

A.Arasa#33

A.Arasa#2
A.Arasa#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 2
Gornik Leczna
LKS Lodz0 - 1
Gornik Leczna
LKS Lodz3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
LKS Lodz
Gornik Leczna3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Avia Swidnik0 - 7
Gornik Leczna
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Stal Stalowa Wola
Gornik Leczna2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 2
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
LKS Lodz0 - 3
Legia Warszawa
Wisla Krakow2 - 1
LKS Lodz
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#12#22#30#41#55#60#70
LKS Lodz
#12#21#30#45#57#60#70
Miedz Legnica
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Warta Poznan