Poland Liga 123:00 ngày 01/12/2025

Stal Rzeszow
1 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
7Chỉ số 218
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
117Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
75Chỉ số 2465
6Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
Sơ đồ 3-4-38823183977467311017
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Slawinski#25

O.Slawinski#1
O.Slawinski#4
O.Slawinski#23
O.Slawinski#19

O.Slawinski#9
O.Slawinski#20

O.Slawinski#21

O.Slawinski#91
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 4-2-3-11529921166277771919
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gieroba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#30
R.Adamski#25
R.Adamski#8

R.Adamski#10

R.Adamski#7

R.Adamski#11
R.Adamski#13

R.Adamski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
GKS Tychy
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok5 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Odra Opole
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia GdanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#21#31#42#59#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#10#20#30#41#57#60#70
Chrobry Glogow
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow