Poland Liga 101:30 ngày 04/10/2025

Polonia Warszawa
2 - 3

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốStal Rzeszow
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 215
8Chỉ số 23
11Chỉ số 2211
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
92Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-5-19622054172610879
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Grudniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Brasido#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hoxhallari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Przemyslaw·Szur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Bajdur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Wojciechowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#19

L.Zjawinski#77

L.Zjawinski#30
L.Zjawinski#21

L.Zjawinski#44

L.Zjawinski#16

L.Zjawinski#3

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#90
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3882184331217461725
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.wolski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.wolski#11
F.wolski#50
F.wolski#44
F.wolski#23

F.wolski#24
F.wolski#19

F.wolski#9
F.wolski#77
F.wolski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Gryf Slupsk0 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 2
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 6
KS Wieczysta Krakow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Rzeszow0 - 1
Korona Kielce
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom0 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#12#20#30#42#58#60#70
Stal Rzeszow
#13#22#30#44#53#60#70
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Pogon Siedlce