Poland Liga 119:30 ngày 19/07/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốStal Rzeszow
92Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 32
5Chỉ số 219
43Chỉ số 2495
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11211699611772013719
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.kargulewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jakub adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Wypart#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jakub lis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#31

R.Adamski#71
R.Adamski#9
R.Adamski#97
R.Adamski#24

R.Adamski#98
R.Adamski#4
R.Adamski#52
R.Adamski#26
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-388234773121791046
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
vladislav krasovskiy#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Masiak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Szymon·Lyczko#52
Szymon·Lyczko#39
Szymon·Lyczko#51
Szymon·Lyczko#29

Szymon·Lyczko#24

Szymon·Lyczko#17

Szymon·Lyczko#18
Szymon·Lyczko#50
Szymon·Lyczko#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Unia Skierniewice
Pogon Grodzisk Mazowiecki5 - 0
Bron Radom
Radomiak Radom1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow4 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II4 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 0
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow2 - 0
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Rukh Vynnyky
Korona Kielce4 - 4
Stal Rzeszow
GKS Katowice3 - 0
Stal Rzeszow
Michalovce1 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 3
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#22#30#42#53#60#70
Stal Rzeszow
#11#20#30#42#510#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Stal Mielec
Gornik Leczna