Poland Liga 123:00 ngày 09/11/2025

GKS Tychy
1 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
97Chỉ số 2481
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
135Chỉ số 23100
2Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
Piast Gliwice3 - 0
GKS Tychy
Slask Wroclaw2 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Odra Opole
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#11#21#30#42#52#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#22#30#40#55#60#70
Wisla Krakow
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica