Poland Liga 100:45 ngày 04/11/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốOdra Opole
97Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 34
9Chỉ số 229
51Chỉ số 2464
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11991665221312777119
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Staniszewski#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#20
R.Adamski#13
R.Adamski#92

R.Adamski#11

R.Adamski#10
R.Adamski#8
R.Adamski#25

R.Adamski#9

R.Adamski#30
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-131524262213117781419
Đội hình xuất phát

M.Abramowicz#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cassio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

r.lucas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Szymon Szklinski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Perez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Przybyłko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Przybyłko#24

K.Przybyłko#30

K.Przybyłko#70
K.Przybyłko#33
K.Przybyłko#18

K.Przybyłko#7

K.Przybyłko#9

K.Przybyłko#3
K.Przybyłko#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Piast Gliwice
Odra Opole1 - 1
Ruch Chorzow
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Odra Opole
LKS Lomza0 - 2
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Rakow Czestochowa6 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#42#58#60#70
Odra Opole
#11#21#30#44#56#60#70
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow