Poland Liga 123:00 ngày 17/10/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốRuch Chorzow
51Chỉ số 2549
41Chỉ số 2448
76Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
12Chỉ số 228
2Chỉ số 80
7Chỉ số 27
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11996165277212747119
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#20

R.Adamski#31
R.Adamski#13

R.Adamski#11

R.Adamski#7

R.Adamski#10
R.Adamski#25

R.Adamski#9

R.Adamski#30
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-31152824427201821777
Đội hình xuất phát

J.Szymański#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ceglarz#9

P.Ceglarz#38

P.Ceglarz#17

P.Ceglarz#23

P.Ceglarz#14
P.Ceglarz#70
P.Ceglarz#30

P.Ceglarz#25

P.Ceglarz#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
Avia Swidnik3 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Bytom
Ruch Chorzow4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa0 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#43#57#60#70
Ruch Chorzow
#12#21#30#41#57#60#70
GKS Tychy
Odra Opole
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica