Poland Liga 120:30 ngày 26/10/2025

Wisla Krakow
2 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốStal Rzeszow
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
53Chỉ số 2441
2Chỉ số 33
90Chỉ số 2372
5Chỉ số 24
6Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow0 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Krakow0 - 0
Stal Rzeszow
Wisla Krakow3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Polonia Bytom
Odra Bytom Odrzanski0 - 1
Wisla Krakow
Gornik Leczna1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 4
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica2 - 0
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Rzeszow0 - 1
Korona Kielce
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Leczna0 - 4
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#21#30#42#55#60#70
Stal Rzeszow
#11#20#30#43#54#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce