Poland Liga 101:30 ngày 09/11/2025

KS Wieczysta Krakow
1 - 2

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốStal Rzeszow
1Chỉ số 214
124Chỉ số 24125
2Chỉ số 32
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
157Chỉ số 23156
7Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Miedz Legnica3 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Rzeszow0 - 1
Korona Kielce
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#11#20#31#42#58#60#70
Stal Rzeszow
#12#20#30#42#56#60#70
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice