Poland Liga 101:00 ngày 28/10/2025

KS Wieczysta Krakow
2 - 3

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
211Chỉ số 24110
4Chỉ số 216
2Chỉ số 30
275Chỉ số 23168
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
1123328929317202777
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mikolajewski#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lysiak#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Góralski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dankowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chuma#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Carlitos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Semedo#23

L.Semedo#5

L.Semedo#7

L.Semedo#70

L.Semedo#21

L.Semedo#28

L.Semedo#8

L.Semedo#44

L.Semedo#18
Pogon Grodzisk Mazowiecki
1917161672721995231
Đội hình xuất phát

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Staniszewski#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Staniszewski#9

J.Staniszewski#30

J.Staniszewski#20
J.Staniszewski#13
J.Staniszewski#92

J.Staniszewski#11

J.Staniszewski#10
J.Staniszewski#8
J.Staniszewski#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Warszawa1 - 6
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#12#22#30#42#59#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#13#21#30#40#55#60#70
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow