Poland Liga 102:30 ngày 22/11/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 2

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốSlask Wroclaw
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
63Chỉ số 2467
0Chỉ số 33
119Chỉ số 23156
5Chỉ số 24
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-11616995221772771719
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Adamski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#30

R.Adamski#9

R.Adamski#20

R.Adamski#31
R.Adamski#13

R.Adamski#11

R.Adamski#10
R.Adamski#8
R.Adamski#25
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-12527333881441174791
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Antoni·Klimek#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Banaszak#24

P.Banaszak#13

P.Banaszak#70

P.Banaszak#29

P.Banaszak#6

P.Banaszak#78
P.Banaszak#30
P.Banaszak#19

P.Banaszak#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Jagiellonia Bialystok5 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Odra Opole
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 6
Widzew lodz
Pogon Siedlce1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
LKS Lodz2 - 1
Slask Wroclaw
Olimpia Grudziadz0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#21#30#40#55#60#70
Slask Wroclaw
#12#22#30#43#54#60#70
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Miedz Legnica