Poland Liga 100:30 ngày 05/10/2025

Pogon Siedlce
1 - 2

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
5Chỉ số 214
89Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
4Chỉ số 22
143Chỉ số 23102
6Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Miedz Legnica2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 1
Pogon Siedlce
Znicz Pruszkow0 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Ruch Chorzow0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 3
Gornik Leczna
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Polonia Bytom3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 1
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Wisla PulawyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#21#30#46#54#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#12#22#30#44#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Stal Rzeszow