French Ligue 202:00 ngày 22/11/2025

Stade Lavallois MFC
0 - 1

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốTroyes
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
6Chỉ số 227
3Chỉ số 33
72Chỉ số 2491
134Chỉ số 23151
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130643235101426209
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#21

M.Camara#27

M.Camara#1

M.Camara#28

M.Camara#25

M.Camara#18

M.Camara#7
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-1402623148101751120
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Maronnier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Gambor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ripart#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ripart#33

R.Ripart#36

R.Ripart#1

R.Ripart#15

R.Ripart#35

R.Ripart#3
R.Ripart#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Stade Lavallois MFC2 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Aizenay0 - 3
Troyes
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
Pau FC1 - 1
Troyes
Troyes3 - 1
Amiens
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Bastia
Le Mans2 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Troyes5 - 2
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#43#53#60#70
Troyes
#11#20#30#43#57#60#70
USL Dunkerque
Rodez Aveyron
Grenoble
Clermont