French Ligue 201:00 ngày 18/10/2025

Troyes
1 - 0

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốBastia
2Chỉ số 25
83Chỉ số 23114
4Chỉ số 33
28Chỉ số 2438
4Chỉ số 213
1Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-11644625148510171521
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.G.Iweru#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Assoumou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#11

T.Bentayeb#3

T.Bentayeb#26

T.Bentayeb#12

T.Bentayeb#40

T.Bentayeb#23

T.Bentayeb#9
Bastia
Sơ đồ 5-4-130246435181371019
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Zaouai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Parravicini#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Parravicini#9

N.Parravicini#25

N.Parravicini#11

N.Parravicini#15

N.Parravicini#23

N.Parravicini#66

N.Parravicini#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
Troyes
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia3 - 2
Troyes
Bastia2 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
Bastia
Troyes0 - 0
Bastia
Bastia3 - 2
Troyes
Bastia5 - 1
Troyes
Troyes1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Le Mans2 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Troyes5 - 2
Guingamp
Troyes3 - 0
Nancy
USL Dunkerque2 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Grenoble
Troyes0 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Grenoble0 - 0
Bastia
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Boulogne1 - 0
Bastia
Amiens0 - 0
Bastia
Bastia1 - 3
Guingamp
Le Mans1 - 0
Bastia
Bastia1 - 1
Pau FC
Bastia4 - 2
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#11#21#31#44#52#60#70
Bastia
#10#20#30#43#55#60#70
AS Saint-Étienne
Stade DE Reims
Stade Lavallois MFC