French Ligue 201:30 ngày 24/09/2025

Pau FC
1 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốStade Lavallois MFC
12Chỉ số 223
44Chỉ số 2432
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
108Chỉ số 2395
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-4-22226192538797849147
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Glossoa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Zuliani#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Meddah#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Messi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Messi#17

R.Messi#21

R.Messi#23

R.Messi#11

R.Messi#4

R.Messi#18

R.Messi#30
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-23072332122146201828
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mupemba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Maggiotti#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Maggiotti#10

J.Maggiotti#26

J.Maggiotti#27

J.Maggiotti#8

J.Maggiotti#1

J.Maggiotti#4

J.Maggiotti#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Eibar0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
AngoulemeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
Stade Lavallois MFC5 - 3
UNFP
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Concarneau2 - 3
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#30#43#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#41#54#60#70
Troyes
Montpellier Hérault SC
Le Mans
USL Dunkerque
Guingamp