French Ligue 202:00 ngày 01/11/2025

Guingamp
2 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuingampChỉ sốStade Lavallois MFC
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
7Chỉ số 2211
45Chỉ số 2446
107Chỉ số 2395
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Guingamp
Sơ đồ 4-4-212273629114823109
Đội hình xuất phát

T.Bartouche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ourega#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hemia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#2

L.Mafouta#39

L.Mafouta#20

L.Mafouta#27

L.Mafouta#40

L.Mafouta#6

L.Mafouta#24
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130741432110625209
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Mandouki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Montet#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#18

M.Camara#26

M.Camara#22

M.Camara#1

M.Camara#28

M.Camara#2
M.Camara#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC2 - 1
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 2
Guingamp
Guingamp1 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Grenoble0 - 0
Guingamp
Guingamp0 - 1
Clermont
Boulogne2 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Guingamp2 - 1
USL Dunkerque
Troyes5 - 2
Guingamp
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Bastia1 - 3
Guingamp
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#12#22#30#42#55#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#41#54#60#70
Stade DE Reims