French Ligue 202:00 ngày 08/11/2025

Nancy
0 - 2

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốStade Lavallois MFC
135Chỉ số 2392
0Chỉ số 81
10Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 226
52Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 4-1-4-1112144191723862920
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Expérience#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ouotro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bokangu#26

B.Bokangu#10

B.Bokangu#22

B.Bokangu#21

B.Bokangu#11

B.Bokangu#5
B.Bokangu#30
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130414323526628209
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Mandouki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#7

M.Camara#21

M.Camara#1

M.Camara#34

M.Camara#25

M.Camara#10

M.Camara#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Nancy
Nancy1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Stade Lavallois MFC1 - 0
Nancy
Nancy2 - 1
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Le Mans1 - 0
Nancy
Nancy2 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
Nancy0 - 1
Amiens
Guingamp2 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Troyes3 - 0
Nancy
Nancy2 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#10#20#30#41#510#60#70
Stade Lavallois MFC
#12#22#30#43#53#60#70
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque
Grenoble