French Ligue 201:00 ngày 20/09/2025

Stade Lavallois MFC
0 - 3

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốAmiens
14Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
100Chỉ số 23101
8Chỉ số 26
49Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-23012232614810282018
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#34

M.Tchokounte#21

M.Tchokounte#26

M.Tchokounte#3

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#27

M.Tchokounte#1
Amiens
40393428252745611826
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Lobry#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.I.Dimi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.I.Dimi#16

Y.I.Dimi#17

Y.I.Dimi#7

Y.I.Dimi#20

Y.I.Dimi#44

Y.I.Dimi#9

Y.I.Dimi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Amiens
Stade Lavallois MFC3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
Stade Lavallois MFC5 - 3
UNFP
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Concarneau2 - 3
Stade Lavallois MFC
FC Nantes2 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens0 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
Amiens
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#58#60#70
Amiens
#13#21#30#42#56#60#70
Troyes
Pau FC
Le Mans
USL Dunkerque
Guingamp
Nancy