French Ligue 202:00 ngày 09/11/2025

Troyes
2 - 3

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốAS Saint-Étienne
6Chỉ số 20
64Chỉ số 2421
11Chỉ số 222
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
126Chỉ số 2362
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne1 - 0
Troyes
AS Saint-Étienne5 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Troyes
Troyes1 - 1
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Pau FC1 - 1
Troyes
Troyes3 - 1
Amiens
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Bastia
Le Mans2 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Troyes5 - 2
Guingamp
Troyes3 - 0
Nancy
USL Dunkerque2 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#12#20#30#44#56#60#70
AS Saint-Étienne
#13#23#30#41#50#60#70
Rodez Aveyron
Boulogne
Stade Lavallois MFC