French Ligue 219:00 ngày 18/10/2025

Stade Lavallois MFC
0 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốRed Star FC 93
1Chỉ số 222
81Chỉ số 2478
1Chỉ số 33
108Chỉ số 23124
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-2-3-130723321144102869
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Ouaneh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#18
M.Camara#35

M.Camara#34

M.Camara#1

M.Camara#8

M.Camara#27

M.Camara#20
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-21627242081221098119129
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Benali#1

H.Benali#7

H.Benali#21

H.Benali#3

H.Benali#23

H.Benali#4

H.Benali#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Stade Lavallois MFC
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#41#56#60#70
Red Star FC 93
#11#20#30#43#55#60#70
Le Mans
USL Dunkerque
Stade DE Reims
Bastia