French Ligue 202:30 ngày 29/10/2025

Stade Lavallois MFC
1 - 1

Le Mans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốLe Mans
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
115Chỉ số 2390
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
2Chỉ số 222
29Chỉ số 2439
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 3-1-4-230423314762821189
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Vargas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Aradj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#22

M.Camara#1

M.Camara#25

M.Camara#2
M.Camara#35

M.Camara#20

M.Camara#10
Le Mans
Sơ đồ 4-4-2982117522128627259
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Calodat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ribelin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Rossignol#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#24

A.Rabillard#26

A.Rabillard#1

A.Rabillard#20

A.Rabillard#3

A.Rabillard#28

A.Rabillard#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC2 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC2 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Le Mans
Le Mans2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Le Mans1 - 0
Boulogne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Paris FC2 - 1
Le Mans
Le Mans2 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Grenoble
USL Dunkerque2 - 2
Le Mans
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#43#56#60#70
Le Mans
#11#21#30#43#56#60#70
Guingamp
Nancy