French Ligue 201:00 ngày 25/10/2025

Stade DE Reims
0 - 0

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốTroyes
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23122
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2460
9Chỉ số 229
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-1297351892687101785
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Leautey#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kone#92 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#86

H.U.Ibrahim#28

H.U.Ibrahim#77

H.U.Ibrahim#4

H.U.Ibrahim#30

H.U.Ibrahim#20

H.U.Ibrahim#11
Troyes
Sơ đồ 4-2-3-140446251417810111521
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.G.Iweru#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Assoumou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#3

T.Bentayeb#1

T.Bentayeb#9

T.Bentayeb#23

T.Bentayeb#2

T.Bentayeb#35

T.Bentayeb#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims4 - 0
Troyes
Troyes2 - 2
Stade DE Reims
Troyes1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Troyes
Stade DE Reims3 - 1
Troyes
Troyes2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Troyes
Troyes4 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Guingamp
Amiens2 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes1 - 0
Bastia
Le Mans2 - 2
Troyes
Troyes3 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Troyes5 - 2
Guingamp
Troyes3 - 0
Nancy
USL Dunkerque2 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#10#20#30#41#57#60#70
Troyes
#10#20#30#42#51#60#70
Boulogne
Stade Lavallois MFC