French Ligue 202:00 ngày 31/01/2026

Stade Lavallois MFC
0 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốPau FC
1Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
71Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 221
8Chỉ số 22
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-1303442312219615810
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Maddy#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sellouki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sellouki#26

M.Sellouki#20

M.Sellouki#1
M.Sellouki#31

M.Sellouki#35
M.Sellouki#33

M.Sellouki#18
Pau FC
Sơ đồ 5-3-24024232532114841018
Đội hình xuất phát

T.Paradowski#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bobichon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#30

O.Sadik#19

O.Sadik#11

O.Sadik#6

O.Sadik#9

O.Sadik#17

O.Sadik#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC6 - 0
Saint Pauloise FC
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC2 - 2
Grenoble
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#41#58#60#70
Pau FC
#11#21#30#41#52#60#70
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
FC Annecy
Nancy
Boulogne