French Ligue 202:00 ngày 26/11/2025

Bastia
0 - 2

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốStade Lavallois MFC
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
2Chỉ số 217
4Chỉ số 224
31Chỉ số 2435
96Chỉ số 2399
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 3-1-4-2301265662429339148
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zilliox#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Meynadier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Etoga#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Petrignani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Sebas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Karamoko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Karamoko#7

I.Karamoko#25

I.Karamoko#2

I.Karamoko#18

I.Karamoko#11

I.Karamoko#10

I.Karamoko#1
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130643235181426289
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Tchokounte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#21

M.Camara#1

M.Camara#34

M.Camara#25

M.Camara#10

M.Camara#7

M.Camara#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Bastia
Stade Lavallois MFC1 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade Lavallois MFC
Bastia3 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
FC Annecy1 - 0
Bastia
US Chateau-Malo0 - 6
Bastia
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Bastia1 - 0
Clermont
Nancy2 - 0
Bastia
Troyes1 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Grenoble0 - 0
Bastia
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#10#20#30#43#56#60#70
Stade Lavallois MFC
#12#21#30#43#52#60#70
AS Saint-Étienne
Boulogne